genus polygala

genus polygala

The botanist carefully examines a specimen of the genus Polygala.

Định nghĩa

Danh từ: Chi (một cấp bậc phân loại sinh học trên loài dưới họ) thuộc họ Polygalaceae, bao gồm các loài thực vật thường được gọi là milkwort (cỏ sữa), senega (rễ senega) snakeroot (rễ rắn). Đây chi điển hình của họ Polygalaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi polygala được biết đến với các đặc tính y học.)
  • (Nhiều loài trong chi polygala được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus polygala": thuộc về chi polygala.

    • This plant belongs to the genus polygala. (Loài thực vật này thuộc về chi polygala.)
  • "species of genus polygala": các loài thuộc chi polygala.

    • There are over 500 species of genus polygala worldwide. ( hơn 500 loài thuộc chi polygala trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygalaceae (Danh từ): họ thực vật chứa chi polygala.

    • The family Polygalaceae includes several genera besides polygala. (Họ Polygalaceae bao gồm một số chi khác ngoài polygala.)
  • Polygala (Danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng thay thế cho "genus polygala".

    • Polygala senega is a well-known species. (Polygala senega một loài nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Milkwort (Danh từ): tên thông thường của các loài trong chi polygala.
  • Senega (Danh từ): tên gọi cho một số loài polygala rễ dùng làm thuốc.
  • Snakeroot (Danh từ): tên thông thường khác cho các loài polygala.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus polygala".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus polygala".

Từ gần giống